Việc học tốt tiếng Anh chuyên ngành Luật sẽ không còn là trở ngại nếu bạn có quyết tâm và chăm chỉ rèn luyện. Bạn có thể bắt đầu từ những bước cơ bản như ghi nhớ từ vựng, làm quen với các thuật ngữ pháp lý và luyện tập các mẫu câu giao tiếp thường dùng. Nếu bạn vẫn chưa tìm được tài liệu học phù hợp, đừng lo lắng — DEC đã tổng hợp danh sách hơn 100 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật theo thứ tự bảng chữ cái, kèm theo các mẫu câu giao tiếp cơ bản, giúp bạn dễ dàng bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh chuyên ngành.
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật theo chữ cái từ A đến F
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| 1 | Accountable | /əˈkaʊn.tə.bəl/ | Chịu trách nhiệm |
| 2 | Accredited | /əˈkred.ɪt/ | Ủy quyền, ủy nhiệm, ủy thác, bổ nhiệm |
| 3 | Acquit | /əˈkwɪt/ | Tha bổng, tha tội, tuyên bố trắng án |
| 4 | Act and deed | /ækt_ænd_diːd/ | Văn bản chính thức (có đóng dấu) |
| 5 | Act as amended | /ækt_æz_əˈmend/ | Luật sửa đổi |
| 6 | Act of god | /ækt_əv_ɡɒd/ | Thiên tai, trường hợp bất khả kháng |
| 7 | Act of legislation | /ækt_əv_ˌledʒ.ɪˈsleɪ.ʃən/ | Sắc luật |
| 8 | Adversarial process | /ˌæd.vəˈseə.ri.əl_ˈprəʊ.ses/ | Quá trình tranh tụng |
| 9 | Affidavit | /ˌæf.əˈdeɪ.vɪt/ | Bản khai |
| 10 | Argument | /ˈɑːɡ.jə.mənt/ | Sự lập luận, lý lẽ |
| 11 | Argument against | /ˈɑːɡ.jə.mənt/əˈɡenst/ | Lý lẽ phản đối |
| 12 | Argument for | /ˈɑːɡjʊmənt/ | Lý lẽ tán thành |
| 13 | Arraignment | /əˈreɪn.mənt/ | Sự luận tội |
| 14 | Arrest | /əˈrest/ | Bắt giữ |
| 15 | Attorney | /əˈtɜː.ni/ | Luật sư |
| 16 | Bail | /beɪl/ | Tiền bảo lãnh |
| 17 | Be convicted of | /bi_kənˈvɪk.tɪd-ev/ | Bị kết tội |
| 18 | Bench trial | /bentʃ_traɪəl/ | Phiên xét xử bởi thẩm phán |
| 19 | Bill of attainder | /beɪl_əv_əˈtāndər/ | Lệnh tước quyền công dân và tịch thu tài sản |
| 20 | Bill of information | /beɪl_əv_ˌɪn.fəˈmeɪ.ʃən/ | Đơn kiện của công tố |
| 21 | Bring into account | /brɪŋ_ˈɪn.tu_əˈkaʊnt/ | Truy cứu trách nhiệm |
| 22 | Civil law | /ˌsɪv.əl_ˈlɔː/ | Luật dân sự |
| 23 | Class action | /ˌklɑːs ˈæk.ʃən/ | Vụ khởi kiện tập thể |
| 24 | Client | /ˈklaɪ.ənt/ | Thân chủ |
| 25 | Collegial courts | /kəˈliː.dʒi.əl_kɔːt/ | Tòa cấp cao |
| 26 | Common law | /ˈkɒm.ən_ˈlɔ/ | Thông luật |
| 27 | Complaint | /kəmˈpleɪnt/ | Khiếu kiện |
| 28 | Concurrent jurisdiction | /kənˈkʌr.ənt ˌdʒʊə.rɪsˈdɪk.ʃən/ | Thẩm quyền tài phán đồng thời |
| 29 | Concurring opinion | /kənˈkɜːrɪŋ_əˈpɪn.jən/ | Ý kiến đồng thời |
| 30 | Corpus juris | /ˈkɔː.pər.ə_ˈi̯uː.ris/ | Luật đoàn thể |
| 31 | Court of appeals | /kɔːt_əv_əˈpiːl/ | Tòa phúc thẩm |
| 32 | Crime | /kraɪm/ | Tội phạm |
| 33 | Criminal law | /ˈkrɪm.ɪ.nəl/ | Luật hình sự |
| 34 | Damages | /ˈdæm·ɪ·dʒɪz/ | Khoản đền bù thiệt hại |
| 35 | Deal (with) | /diːl/ | Giải quyết, xử lý |
| 36 | Declaratory judgment | /dəˈklerəˌtôrē_ˈdʒʌdʒ.mənt/ | Án văn tuyên nhận |
| 37 | Defendant | /dɪˈfen.dənt/ | Bị cáo |
| 38 | Deposition | /ˌdep.əˈzɪʃ.ən/ | Lời khai |
| 39 | Depot | /ˈdɛpəʊ/ | Kẻ bạo quyền |
| 40 | Detail | /ˈdep.əʊ/ | Chi tiết |
| 41 | Discovery | /dɪˈskʌv.ər.i/ | Tìm hiểu |
| 42 | Dispute | /dɪˈspjuːt/ | Tranh chấp, tranh luận |
| 43 | Dissenting opinion | /dɪˈsen.tɪŋ_əˈpɪn.jən/ | Ý kiến phản đối |
| 44 | Election Office | /ɪˈlɛkʃən ˈɒfɪs/ | Văn phòng bầu cử |
| 45 | Equity | /ˈɛkwɪti/ | Luật công bình |
| 46 | Ex post facto law | /ˈfæktəʊ/ | Luật có hiệu lực hồi tố |
| 47 | Felony | /ˈfɛləni/ | Trọng tội |
| 48 | Financial Investment Advisor | /faɪˈnænʃəl_ɪnˈvɛstmənt_ədˈvaɪzə/ | Cố vấn đầu tư tài chính |
| 49 | Financial Services Executive | /faɪˈnænʃəl_ˈsɜːvɪsɪz_ɪgˈzɛkjʊtɪv/ | Giám đốc dịch vụ tài chính |
| 50 | Financial Systems Consultant | /faɪˈnænʃəl_ˈsɪstɪmz_kənˈsʌltənt/ | Tư vấn tài chính |
| 51 | Fine | /faɪn/ | Phạt tiền |
| 52 | Fiscal Impact | /ˈfɪskəl/ | Ảnh hưởng đến ngân sách công |
Từ vựng Tiếng Anh ngành Luật theo bảng chữ cái từ G đến M
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| 1 | Grand jury | /grænd_ˈʤʊəri/ | Bồi thẩm đoàn |
| 2 | General Election | /ˈʤɛnərəl_ɪˈlɛkʃən/ | Tổng Tuyển Cử |
| 3 | General obligation bonds | /ˈʤɛnərəl_ˌɒblɪˈgeɪʃən_bɒndz/ | Công trái trách nhiệm chung |
| 4 | Government bodies | /ˈgʌvnmənt_ˈbɒdiz/ | Cơ quan công quyền |
| 5 | Habeas corpus | /ˈkɔːpəs/ | Luật bảo thân |
| 6 | Health (care) coverage | /helθ_ˈkʌvərɪdʒ/ | Bảo hiểm y tế |
| 7 | High-ranking officials | /ˈhaɪˌræŋkɪŋ_əˈfɪʃəlz/ | Quan chức cấp cao |
| 8 | Human reproductive cloning | /ˈhjuːmən_ˌriːprəˈdʌktɪv_ˈkləʊnɪŋ/ | Sinh sản vô tính ở người |
| 9 | Impeachment | /ɪmˈpiːʧmənt/ | Luận tội |
| 10 | Indictment | /ɪnˈdaɪtmənt/ | Cáo trạng |
| 11 | Inquisitorial method | /ɪnˌkwɪzɪˈtɔːrɪəl ˈmɛθəd/ | Phương pháp điều tra |
| 12 | Interrogatories | /ˌɪntəˈrɒgətəriz/ | Câu chất vấn tranh tụng |
| 13 | Independent | /ˌɪndɪˈpɛndənt/ | Độc lập |
| 14 | Initiative Statute | /ɪˈnɪʃɪətɪv ˈstætjuːt/ | Đạo Luật Do Dân Khởi Đạt |
| 15 | Initiatives | /ɪˈnɪʃɪətɪvz/ | Đề xướng luật |
| 16 | Judgment | /ˈʤʌʤmənt/ | Án văn |
| 17 | Judicial review | /ʤu(ː)ˈdɪʃəl_rɪˈvjuː/ | Xem xét của tòa án |
| 18 | Jurisdiction | /ˌʤʊərɪsˈdɪkʃən/ | Thẩm quyền tài phán |
| 19 | Justiciability | /ʤʌsˌtɪʃɪəˈbɪlɪti/ | Phạm vi tài phán |
| 20 | Justify | /ˈʤʌstɪfaɪ/ | Giải trình |
| 21 | Juveniles | /ˈʤuːvɪnaɪlz/ | Vị thành niên |
| 22 | Law School President | /lɔː_skuːl_ˈprɛzɪdənt/ | Khoa Trưởng Trường Luật |
| 23 | Lawyer | /ˈlɔːjə/ | Luật Sư |
| 24 | Lecturer | /ˈlɛkʧərə/ | Thuyết Trình Viên |
| 25 | Libertarian | /ˌlɪbəˈteərɪən/ | Tự Do |
| 26 | Line agency | /laɪn_ˈeɪʤənsi/ | Cơ quan chủ quản |
| 27 | Lives in | /lɪvz/ | Cư ngụ tại |
| 28 | Lobbying | /ˈlɒbiɪŋ/ | Vận động hành lang |
| 29 | Loophole | /ˈluːphəʊl/ | Lỗ hổng luật pháp |
| 30 | Mandatory sentencing laws | /ˈmændətəri ˈsɛntənsɪŋ lɔːz/ | Các luật xử phạt cưỡng chế |
| 31 | Mens rea | /mɛnz reɪ/ | Ý chí phạm tội, yếu tố chủ quan của tội phạm |
| 32 | Merit selection | /ˈmɛrɪt sɪˈlɛkʃən/ | Tuyển lựa theo công trạng |
| 33 | Misdemeanor | /ˌmɪsdɪˈmiːnə/ | Khinh tội |
| 34 | Moot | /muːt/ | Vụ việc có thể tranh luận |
| 35 | Member of Congress | /ˈmɛmbər əv ˈkɒŋgrɛs/ | Thành viên quốc hội |
| 36 | Monetary penalty | /ˈpɛnlti/ | Phạt tiền |
Từ vụng Tiếng Anh ngành Luật từ N đến S
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| 1 | Nolo contendere | /nəʊləʊ kɒn’tɛndəri/ | Không tranh cãi |
| 2 | Natural Law | /ˈnæʧrəl lɔː/ | Luật tự nhiên |
| 3 | Opinion of the court | /əˈpɪnjən/ | Ý kiến của tòa án |
| 4 | Oral argument | /ˈɔːrəl/ /ˈɑːgjʊmənt/ | Tranh luận miệng |
| 5 | Ordinance-making power | /ˈɔːdɪnəns/-/ˈmeɪkɪŋ/ /ˈpaʊə/ | Thẩm quyền ra các sắc lệnh tạo bố cục |
| 6 | Original jurisdiction | /əˈrɪʤənl_ˌʤʊərɪsˈdɪkʃən/ | Thẩm quyền tài phán ban đầu |
| 7 | Order of acquittal | /ˈɔrdər əv əˈkwɪtl/ | Lệnh tha bổng |
| 8 | Organizer | /ˈɔːgənaɪzə/ | Người Tổ Chức |
| 9 | Petit jury | /ˈpeti ˈʤʊəri/ | Bồi thẩm đoàn |
| 10 | Plaintiff | /ˈpleɪntɪf/ | Nguyên đơn |
| 11 | Plea bargain | /pliː ˈbɑːrɡɪn/ | Thương lượng về bào chữa, thỏa thuận lời khai |
| 12 | Political question | /pəˈlɪtɪkəl ˈkwɛsʧən/ | Vấn đề chính trị |
| 13 | Private law | /ˈpraɪvɪt lɔː/ | Tư pháp |
| 14 | Pro bono publico | /proʊ ˈboʊnoʊ ˈpʊblɪkoʊ/ | Vì lợi ích công |
| 15 | Probation | /proʊˈbeɪʃən/ | Tù treo |
| 16 | Public law | /ˈpʌblɪk lɔː/ | Công pháp |
| 17 | Paramedics | /ˌpærəˈmɛdɪks/ | Hộ lý |
| 18 | Recess appointment | /rɪˈsɛs əˈpɔɪntmənt/ | Bổ nhiệm khi ngừng họp |
| 19 | Real Estate Broker | /ɪsˈteɪt/ /ˈbrəʊkə/ | Chuyên viên môi giới Địa ốc |
| 20 | Republican | /rɪˈpʌblɪkən/ | Cộng Hòa |
| 21 | Reside | /rɪˈzaɪd/ | Cư trú |
| 22 | Retired | /rɪˈtaɪrd/ | Đã về hưu |
| 23 | Reversible error | /rɪˈvɜːsəbl/ | Sai lầm cần phải sửa chữa |
| 24 | School board | /skuːl bɔːd/ | Hội đồng nhà trường |
| 25 | Secretary of the State | /ˈsɛkrətri əv ðə steɪt/ | Thư Ký Tiểu Bang |
| 26 | Senate | /ˈsɛnɪt/ | Thượng Viện |
| 27 | Shoplifters | /ˈʃɒpˌlɪftəz/ | Kẻ ăn cắp vặt ở cửa hàng |
| 28 | Small Business Owner | /smɔːl ˈbɪznɪs ˈoʊnər/ | Chủ doanh nghiệp nhỏ |
| 29 | State Assembly | /steɪt əˈsɛmbli/ | Hạ Viện Tiểu Bang |
| 30 | State custody | /steɪt ˈkʌstədi/ | Trại tạm giam của bang |
| 31 | State Legislature | /steɪt ˈlɛʤɪsleɪʧə/ | Lập Pháp Tiểu Bang |
| 32 | State Senate | /steɪt ˈsɛnɪt/ | Thượng viện tiểu bang |
Anh văn chuyên ngành Luật từ T đến W
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| 1 | Taxable personal income | /ˈtæksəbl ˈpɜːsənl ˈɪnkʌm/ | Thu nhập chịu thuế cá nhân |
| 2 | Taxpayers | /ˈtæksˌpeɪəz/ | Người đóng thuế |
| 3 | Top Priorities | /tɒp praɪˈɒrɪtiz/ | Ưu tiên hàng đầu |
| 4 | Transparent | /trænsˈpeərənt/ | Minh bạch |
| 5 | US Congressional Representative | /ˌjuːˈɛs kənˈɡrɛsənəl ˌrɛprɪˈzɛntətɪv/ | Dân Biểu Hạ Viện Liên Bang |
| 6 | US House of Representatives | /ˌjuːˈɛs haʊs əv ˌrɛprɪˈzɛntətɪvz/ | Hạ Viện Liên Bang |
| 7 | US Senate | /ˌjuːˈɛs ˈsɛnɪt/ | Thượng Viện Liên Bang |
| 8 | US Treasurer | /ˌjuːˈɛs ˈtrɛʒərər/ | Bộ Trưởng Bộ Tài Chánh Hoa Kỳ |
| 9 | vote | /vəʊt/ | Bỏ phiếu thuận |
| 10 | Year term | /tɜːm/ | Nhiệm kỳ (ví dụ: four-year term – nhiệm kỳ bốn năm) |
| 11 | Venue | /ˈvɛnjuː/ | Pháp đình |
| 12 | Voir dire | /ˈdaɪə/ | Thẩm tra sơ khởi |
| 13 | Violent felony | /ˈvaɪələnt ˈfɛləni/ | Tội phạm mang tính côn đồ |
| 14 | Volunteer Attorney | /ˌvɒlənˈtɪər əˈtɔːrnɪ/ | Luật Sư tình nguyện |
| 15 | Voter Information Guide | /ˈvəʊtər ˌɪnfəˈmeɪʃən ɡaɪd/ | Tập chỉ dẫn cho cử tri |
| 16 | Warrant | /ˈwɒrənt/ | Trát đòi |
| 17 | Writ of certiorari | /rɪt əv səˌtɪəriˈɑːri/ | Lệnh chuyển hồ sơ lên tòa cấp trên, lệnh lấy lên xét xử lại |
| 18 | Writ of mandamus | /rɪt əv ˈmændəməs/ | Lệnh thi hành, lệnh yêu cầu thực hiện |
Học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật không chỉ giúp bạn trong lĩnh vực công việc, mà còn hiểu rõ hơn về quyền và nghĩa vụ của mình trong hệ thống pháp luật, từ đó tránh được các vi phạm và tranh chấp không cần thiết. Nó cũng tạo cơ hội tiếp cận và nghiên cứu tài liệu pháp lý một cách hiệu quả hơn.
Tóm lại, học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật là một đầu tư quan trọng cho sự nghiệp và định hình cách tiếp cận và hiểu biết về pháp luật trong cuộc sống hàng ngày.
